Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
396 BTCANDY - Chia kẹo 100 183 54.64%
202 BUS - Chờ xe buýt 100 211 47.39%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 99 220 45.00%
190 LARES - Táo quân 98 269 36.43%
215 PRIMES - Kiểm tra số nguyên tố 98 311 31.51%
379 NUMTRANS - Ghép số 94 160 58.75%
257 SEQ - Dãy số 92 355 25.92%
602 KSUM 92 155 59.35%
385 BNUMMULT - Nhân hai số lớn 92 205 44.88%
209 NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố 92 177 51.98%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 91 208 43.75%
391 STUPATM - Máy rút tiền tự động (Khờ) 91 224 40.63%
321 MK21SOHOC – Tổng ước 2 90 269 33.46%
191 CASTING - Chọn vai 90 224 40.18%
380 CALFTEST - Thi Nghé 89 168 52.98%
189 TABLE - Xếp đá 89 214 41.59%
196 FRACTION - Số chữ số thập phân 89 227 39.21%
455 FANUMBER - Số độc thân 89 263 33.84%
330 MK62UCLN – Ước chung lớn nhất 87 150 58.00%
425 DPSEQMODK – Dãy con có tổng chia hết cho K 87 328 26.52%
187 GRID - Bảng số 87 175 49.71%
203 CRED - Dãy số tổng các chữ số 87 166 52.41%
210 ANGRY - Giáo sư nổi giận 86 155 55.48%
9 HY002 85 232 36.64%
363 DOEXAM - Làm bài thi 85 187 45.45%