Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
199 BOOK - Đọc sách 71 134 52.99%
198 TREE - Trồng cây 143 238 60.08%
197 STUDENTS - Tính điểm học sinh 111 192 57.81%
196 FRACTION - Số chữ số thập phân 92 231 39.83%
195 BEAUTIFUL - Đảo ngược số 132 235 56.17%
194 WATER - Đổ nước 64 213 30.05%
193 RESTAURANT - Nhà hàng bánh ngọt 81 152 53.29%
192 PATH - Đường đi trên mặt phẳng tọa độ 56 113 49.56%
191 CASTING - Chọn vai 95 235 40.43%
190 LARES - Táo quân 107 281 38.08%
189 TABLE - Xếp đá 96 232 41.38%
188 TRIPLETS - So sánh bộ ba số 145 212 68.40%
187 GRID - Bảng số 94 183 51.37%
186 SQRCHECK - Kiểm tra số chính phương 219 414 52.90%
185 SALE - Mua K tặng 1 143 527 27.13%
184 TRIANGLE - Chiều cao của tam giác 142 415 34.22%
183 GAME - Trò chơi quân sự 113 350 32.29%
182 CUTTING - Cắt bánh sinh nhật 203 448 45.31%
181 SUM - Tính tổng 258 522 49.43%
180 HANDSHAKE - Bắt tay 275 665 41.35%
138 GUARDRING – Vòng bảo vệ 6 8 75.00%
137 MCOCKTAIL – Pha chế Cocktail 3 6 50.00%
136 NEARESTP – Cặp điểm gần nhất 14 48 29.17%
135 GCONVEX – Bao lồi của tập điểm 11 72 15.28%
134 POINTPOLY – Điểm thuộc đa giác 20 27 74.07%