Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
190 LARES - Táo quân 98 269 36.43%
191 CASTING - Chọn vai 90 224 40.18%
192 PATH - Đường đi trên mặt phẳng tọa độ 55 111 49.55%
193 RESTAURANT - Nhà hàng bánh ngọt 80 151 52.98%
194 WATER - Đổ nước 64 213 30.05%
195 BEAUTIFUL - Đảo ngược số 131 233 56.22%
196 FRACTION - Số chữ số thập phân 89 227 39.21%
197 STUDENTS - Tính điểm học sinh 108 189 57.14%
198 TREE - Trồng cây 141 235 60.00%
199 BOOK - Đọc sách 69 132 52.27%
200 KANGAROO - Bước nhảy KANGAROO 70 135 51.85%
201 CATS - Mèo đuổi chuột 84 129 65.12%
202 BUS - Chờ xe buýt 100 211 47.39%
203 CRED - Dãy số tổng các chữ số 87 166 52.41%
204 MAXTRI - Số lớn nhất tạo thành 78 130 60.00%
205 PRODUCT - Tích các số 59 227 25.99%
206 EQUA - Giải phương trình 48 99 48.48%
207 SOLVE - Giải phương trình 48 120 40.00%
208 UOCSO - Đếm số ước 113 304 37.17%
209 NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố 92 177 51.98%
210 ANGRY - Giáo sư nổi giận 86 155 55.48%
211 TICKETS - Mua vé xe buýt 60 154 38.96%
212 SHISHO - Biển số nguyên tố 84 196 42.86%
213 ARCHERY - Bắn cung 38 91 41.76%
214 CONGRESS - Cuộc họp 58 121 47.93%