Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
213 ARCHERY - Bắn cung 38 91 41.76%
2166 010101 2 8 25.00%
2151 262144 0 0 -
622 3DGEOMETRY - Khoảng cách 3D 9 20 45.00%
2125 A007 2 4 50.00%
1109 ABCAIR - Xử lý yêu cầu 5 12 41.67%
879 ABREC 2 2 100.00%
561 ABSCOUNT - Đếm xâu AB 46 53 86.79%
1537 ABST 5 19 26.32%
2135 ACCEPTED 4 6 66.67%
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 20 52 38.46%
880 ACM 2 2 100.00%
1049 ACM - Cuộc thi lập trình 9 13 69.23%
246 ACM - Lập trình viên vũ trụ 44 185 23.78%
1018 ACTIVITY - Trò chơi tập thể 14 30 46.67%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 22 39 56.41%
2028 ADICT - Từ điển của người ngoài hành tinh 0 0 -
2073 AFARM 0 0 -
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 28 104 26.92%
2038 AGGRESSIVE COWS 0 0 -
599 AIRLINES - Tuyến bay 18 22 81.82%
1071 AIRPORTS - Xây dựng sân bay 5 28 17.86%
2141 AIWAR 0 0 -
2223 ALBINUTA 0 0 -
884 ALIENGIFT 3 14 21.43%