Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 287 606 47.36%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 294 547 53.75%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 208 415 50.12%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 176 398 44.22%
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 92 360 25.56%
543 SPANNING – Cây khung 158 310 50.97%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 72 211 34.12%
567 SILKROAD - Con đường tơ lụa 81 190 42.63%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 38 173 21.97%
565 EVA - Sơ tán 97 167 58.08%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 75 156 48.08%
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 49 128 38.28%
546 CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON 51 121 42.15%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 45 120 37.50%
577 ZAM - Kén chồng 45 113 39.82%
576 COMNET - Mạng máy tính 74 112 66.07%
548 EULERCIR – Chu trình Euler 18 109 16.51%
568 RMOVE - Di chuyển robot 48 102 47.06%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 36 101 35.64%
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 34 96 35.42%
693 ANCES - Nút cha chung gần nhất 31 91 34.07%
570 FEN - Hành tinh đầm lầy 38 90 42.22%
588 HALCHEMY - Giả kim thuật 34 86 39.53%
539 HBAODONG – Bao đóng (Bản khó) 33 86 38.37%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 50 86 58.14%