Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
562 BINLISTED - Liệt kê xâu nhị phân 90 245 36.73%
561 ABSCOUNT - Đếm xâu AB 82 92 89.13%
560 DFSDEMO - Minh họa thuật toán DFS (cơ bản) 241 518 46.53%
559 BFSDEMO - Minh họa thuật toan BFS (cơ bản) 186 508 36.61%
557 BMATCH – Bộ ghép cực đại trên đồ thị hai phía 26 63 41.27%
556 HMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng 35 69 50.72%
555 SMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng (cơ bản) 19 47 40.43%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 69 202 34.16%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 172 392 43.88%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 275 514 53.50%
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 47 122 38.52%
549 MSTONES – ROBOT sơn cột cây số 14 26 53.85%
548 EULERCIR – Chu trình Euler 16 102 15.69%
547 KNIGHTPATH – Đường đi quân mã 7 29 24.14%
546 CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON 49 116 42.24%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 34 96 35.42%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 68 142 47.89%
543 SPANNING – Cây khung 154 303 50.83%
542 DISJOINTSET – Các tập rời nhau 83 151 54.97%
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 269 569 47.28%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 44 80 55.00%
539 HBAODONG – Bao đóng (Bản khó) 30 74 40.54%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 190 386 49.22%
537 BAODONG – Bao đóng 16 19 84.21%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 33 133 24.81%