Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 292 613 47.63%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 323 585 55.21%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 231 451 51.22%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 176 398 44.22%
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 95 364 26.10%
543 SPANNING – Cây khung 160 315 50.79%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 72 213 33.80%
567 SILKROAD - Con đường tơ lụa 84 196 42.86%
565 EVA - Sơ tán 104 183 56.83%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 38 174 21.84%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 75 156 48.08%
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 49 128 38.28%
546 CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON 52 124 41.94%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 45 120 37.50%
576 COMNET - Mạng máy tính 76 114 66.67%
577 ZAM - Kén chồng 45 114 39.47%
548 EULERCIR – Chu trình Euler 18 109 16.51%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 37 104 35.58%
568 RMOVE - Di chuyển robot 48 102 47.06%
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 34 96 35.42%
693 ANCES - Nút cha chung gần nhất 32 92 34.78%
570 FEN - Hành tinh đầm lầy 38 90 42.22%
588 HALCHEMY - Giả kim thuật 35 87 40.23%
539 HBAODONG – Bao đóng (Bản khó) 33 86 38.37%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 50 86 58.14%