Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 204 444 45.95%
559 BFSDEMO - Minh họa thuật toan BFS (cơ bản) 132 355 37.18%
560 DFSDEMO - Minh họa thuật toán DFS (cơ bản) 159 342 46.49%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 147 302 48.68%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 102 234 43.59%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 92 211 43.60%
127 MAXFLOW - Luồng cực đại trên mạng 16 192 8.33%
590 MESS - Truyền tin trong mạng 88 189 46.56%
592 CENTRE - Thành phố trung tâm 54 188 28.72%
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 57 188 30.32%
614 ELECTRIC 39 157 24.84%
598 MANGGT - Mạng giao thông 30 143 20.98%
1369 BIC - Đua xe đạp 18 139 12.95%
594 SCHOOL - Đường đến trường 34 134 25.37%
543 SPANNING – Cây khung 54 131 41.22%
1366 BLO - Thăm viếng lẫn nhau 31 127 24.41%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 55 124 44.35%
565 EVA - Sơ tán 64 123 52.03%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 30 116 25.86%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 57 107 53.27%
1367 BLUEHOUSE - Ngôi nhà xanh 24 102 23.53%
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 37 97 38.14%
568 RMOVE - Di chuyển robot 48 96 50.00%
577 ZAM - Kén chồng 38 93 40.86%
1368 ONECYC - Thêm chu trình 29 88 32.95%