Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1207 ORALTEST - Kiểm tra miệng 1 3 33.33%
1206 NETXOR - Mạng an toàn 6 13 46.15%
1205 NAUGHTY - Những chú bò tăng động 48 131 36.64%
1204 HRANK - Xếp hạng 4 19 21.05%
1203 CUTLINE - Cắt hàng 37 97 38.14%
1202 CTREE - Đếm cây 9 27 33.33%
1201 CRISIS - Khủng hoảng 6 20 30.00%
1200 COMPSEQ - So sánh dãy 26 102 25.49%
1199 COLORPATH - Màu đường đi 6 10 60.00%
1198 CHIACAY - Chia cây 15 37 40.54%
1197 CHANGESTR - Biến đổi xâu 3 10 30.00%
1196 BRIDGE - Cầu đá 25 63 39.68%
1195 BALLOON - Bóng bay 6 32 18.75%
1194 BALANCED - Giao thông cân bằng 9 26 34.62%
1193 AVERTREE - Chiều cao trung bình của cây 29 184 15.76%
1192 CVER - Cạnh nhỏ nhất 4 9 44.44%
1191 ANALYSE - Phân tích số 0 0 -
1190 SUMAREA - Tổng diện tích 2 9 22.22%
1189 DOWRY - Của hồi môn 7 50 14.00%
1188 HOMEWORK - Bài tập về nhà 3 11 27.27%
1187 WTREE - Trọng số của cây 0 2 0.00%
1186 CNET - Nối mạng 0 8 0.00%
1185 GUARDS - Bảo vệ 0 0 -
1184 PETROL - Trạm bơm xăng 4 5 80.00%
1183 VALSQ - Các hình vuông 1 24 4.17%