Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
1174 READTIME - Đọc đĩa 6 23 26.09%
2113 RECRUIT 0 0 -
1531 RECT - Rectangles 2 2 100.00%
581 RECTANGLE - Hình chữ nhật 47 73 64.38%
1458 RECTAREA - Diện tích các hình chữ nhật 5 12 41.67%
506 RECTCNT – Đếm hình chữ nhật 19 53 35.85%
232 RELATION - Bội số 11 36 30.56%
687 RELAY - Đua bò 8 22 36.36%
1430 RELOCATE - TÁI ĐỊNH CƯ 3 13 23.08%
1219 REMAINDER - Số dư 37 255 14.51%
2066 REMSQR - CẮT GIẤY 9 18 50.00%
1290 RENTAL - Dịch vụ cho thuê 6 19 31.58%
1240 REPAIR - Sửa đường 6 13 46.15%
630 REPALIND 14 28 50.00%
1129 RESORT - Khu nghỉ dưỡng 9 26 34.62%
1456 RESORT - Khu nghỉ dưỡng 4 9 44.44%
193 RESTAURANT - Nhà hàng bánh ngọt 104 223 46.64%
1343 RESTRUCT - Tái cấu trúc 25 83 30.12%
611 REVERSE - Đảo ngược xâu 12 49 24.49%
2246 REVIEW 0 0 -
568 RMOVE - Di chuyển robot 48 98 48.98%
1455 RMOVING - Di chuyển robot 1 10 10.00%
1303 RMQCHK - Kiểm tra RQM 4 12 33.33%
1464 ROAD 3 14 21.43%
1351 ROAD - Xây dựng đường 5 66 7.58%