Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
220 ROTATION - Xoay mảng 42 140 30.00%
219 EXPRESS - Biểu thức 58 193 30.05%
218 PRIMECNT - Đếm số nguyên tố 89 238 37.39%
217 NUMBERS - Số may mắn 65 128 50.78%
216 BREAKING - Phá vỡ kỷ lục 109 150 72.67%
215 PRIMES - Đếm số nguyên tố 146 442 33.03%
214 CONGRESS - Cuộc họp 62 126 49.21%
213 ARCHERY - Bắn cung 39 95 41.05%
212 SHISHO - Biển số nguyên tố 127 297 42.76%
211 TICKETS - Mua vé xe buýt 86 212 40.57%
210 ANGRY - Giáo sư nổi giận 109 213 51.17%
209 NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố 106 200 53.00%
208 UOCSO - Đếm số ước 138 387 35.66%
207 SOLVE - Giải phương trình 48 148 32.43%
206 EQUA - Giải phương trình 48 100 48.00%
205 PRODUCT - Tích các số 62 235 26.38%
204 MAXTRI - Số lớn nhất tạo thành 93 149 62.42%
203 CRED - Dãy số tổng các chữ số 168 343 48.98%
202 BUS - Chờ xe buýt 111 262 42.37%
201 CATS - Mèo đuổi chuột 97 149 65.10%
200 KANGAROO - Bước nhảy KANGAROO 75 143 52.45%
199 BOOK - Đọc sách 92 164 56.10%
198 TREE - Trồng cây 202 321 62.93%
197 STUDENTS - Tính điểm học sinh 130 215 60.47%
196 FRACTION - Số chữ số thập phân 100 256 39.06%