Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
87 PRIMES - Liệt kê số nguyên tố 102 217 47.00%
215 PRIMES - Đếm số nguyên tố 131 409 32.03%
224 PAPER - Các tấm bìa 72 133 54.14%
268 TWINS - Nguyên tố sinh đôi 138 257 53.70%
330 MK62UCLN – Ước chung lớn nhất 119 196 60.71%
331 MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất 79 169 46.75%
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 200 654 30.58%
341 BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân 82 225 36.44%
342 DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân 74 190 38.95%
343 BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân 67 121 55.37%
344 HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân 53 103 51.46%
345 DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân 62 118 52.54%
346 HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân 45 81 55.56%
356 ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố 132 521 25.34%
357 ERATOSTH - Sàng nguyên tố 171 348 49.14%
358 PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố 119 261 45.59%
359 CSL20171 - Đếm số chính phương 71 206 34.47%
379 NUMTRANS - Ghép số 128 212 60.38%
453 TONGUOC – Tính tổng ước 86 329 26.14%
456 TONGUOC2 – Tính tổng ước 2 70 159 44.03%
603 COLOR 17 33 51.52%
608 SQUARE 6 64 9.38%
615 BEGIN9 18 79 22.78%
623 LCMSEQ 17 86 19.77%
629 SAMEPAIR 22 78 28.21%