Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
87 PRIMES - Liệt kê số nguyên tố 8 21 38.10%
224 PAPER - Các tấm bìa 58 109 53.21%
268 TWINS - Nguyên tố sinh đôi 103 177 58.19%
330 MK62UCLN – Ước chung lớn nhất 100 171 58.48%
331 MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất 72 147 48.98%
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 178 563 31.62%
341 BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân 67 197 34.01%
342 DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân 58 158 36.71%
343 BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân 43 83 51.81%
344 HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân 34 76 44.74%
345 DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân 43 70 61.43%
346 HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân 29 55 52.73%
356 ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố 119 441 26.98%
357 ERATOSTH - Sàng nguyên tố 112 250 44.80%
358 PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố 79 189 41.80%
359 CSL20171 - Đếm số chính phương 49 149 32.89%
379 NUMTRANS - Ghép số 98 164 59.76%
453 TONGUOC – Tính tổng ước 70 262 26.72%
456 TONGUOC2 – Tính tổng ước 2 62 140 44.29%
603 COLOR 15 27 55.56%
608 SQUARE 4 25 16.00%
615 BEGIN9 10 46 21.74%
623 LCMSEQ 10 32 31.25%
629 SAMEPAIR 13 45 28.89%
638 VMACHINE 7 16 43.75%