Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
87 PRIMES - Liệt kê số nguyên tố 49 84 58.33%
215 PRIMES - Đếm số nguyên tố 114 368 30.98%
224 PAPER - Các tấm bìa 61 121 50.41%
268 TWINS - Nguyên tố sinh đôi 110 207 53.14%
330 MK62UCLN – Ước chung lớn nhất 104 180 57.78%
331 MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất 73 148 49.32%
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 186 613 30.34%
341 BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân 75 209 35.89%
342 DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân 68 176 38.64%
343 BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân 65 117 55.56%
344 HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân 51 99 51.52%
345 DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân 56 105 53.33%
346 HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân 43 79 54.43%
356 ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố 123 454 27.09%
357 ERATOSTH - Sàng nguyên tố 155 309 50.16%
358 PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố 98 221 44.34%
359 CSL20171 - Đếm số chính phương 50 157 31.85%
379 NUMTRANS - Ghép số 104 173 60.12%
453 TONGUOC – Tính tổng ước 77 294 26.19%
456 TONGUOC2 – Tính tổng ước 2 66 153 43.14%
603 COLOR 15 27 55.56%
608 SQUARE 4 31 12.90%
615 BEGIN9 14 60 23.33%
623 LCMSEQ 14 67 20.90%
629 SAMEPAIR 17 53 32.08%