Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
213 ARCHERY - Bắn cung 39 95 41.05%
2166 010101 2 8 25.00%
2151 262144 0 0 -
622 3DGEOMETRY - Khoảng cách 3D 16 32 50.00%
2125 A007 2 4 50.00%
1109 ABCAIR - Xử lý yêu cầu 7 14 50.00%
879 ABREC 19 121 15.70%
561 ABSCOUNT - Đếm xâu AB 81 91 89.01%
1537 ABST 5 19 26.32%
2135 ACCEPTED 4 6 66.67%
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 22 63 34.92%
880 ACM 2 2 100.00%
1049 ACM - Cuộc thi lập trình 10 15 66.67%
246 ACM - Lập trình viên vũ trụ 48 206 23.30%
1018 ACTIVITY - Trò chơi tập thể 15 33 45.45%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 39 88 44.32%
2028 ADICT - Từ điển của người ngoài hành tinh 0 0 -
2073 AFARM 0 0 -
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 30 126 23.81%
2038 AGGRESSIVE COWS 0 0 -
599 AIRLINES - Tuyến bay 18 25 72.00%
1071 AIRPORTS - Xây dựng sân bay 6 33 18.18%
2141 AIWAR 0 0 -
2223 ALBINUTA 0 0 -
884 ALIENGIFT 3 14 21.43%