Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
239 KSEQ1 - Chia kẹo 110 176 62.50%
390 LKBRACKET - Sinh các dãy ngoặc đúng 112 229 48.91%
443 DPLIQ2 – Dãy con tăng dài nhất 2 112 312 35.90%
602 KSUM 114 198 57.58%
202 BUS - Chờ xe buýt 114 265 43.02%
1158 BITFUN 117 210 55.71%
223 SOCK - Ghép đôi tất màu 117 186 62.90%
385 BNUMMULT - Nhân hai số lớn 118 267 44.19%
512 BITQSUM – Truy vấn tổng đoạn con 120 272 44.12%
260 DAOXAU – Đảo ngược xâu 120 151 79.47%
190 LARES - Táo quân 122 316 38.61%
189 TABLE - Xếp đá 125 359 34.82%
212 SHISHO - Biển số nguyên tố 127 297 42.76%
455 FANUMBER - Số độc thân 129 467 27.62%
387 BFIBONACCI - Tính số FIBONACCI 130 586 22.18%
437 DPHALL – Xếp lịch hội trường 130 354 36.72%
300 TTHCN1 – Hình chữ nhật version 1 131 288 45.49%
235 MEDIAN - Phần tử trung vị 132 211 62.56%
378 ROBOCHAR - Robot nhặt chữ 133 236 56.36%
312 TTSUM3 – Tính tổng version 3 135 297 45.45%
87 PRIMES - Liệt kê số nguyên tố 135 302 44.70%
197 STUDENTS - Tính điểm học sinh 135 223 60.54%
423 DPBONUS – Phần thưởng ý nghĩa 136 231 58.87%
688 GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng 139 255 54.51%
208 UOCSO - Đếm số ước 141 403 34.99%