Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 176 556 31.65%
333 MK121AMS – Số Amstrong 10 23 43.48%
334 DKSUMDIG – Tổng các chữ số 143 199 71.86%
335 DKDAUCUOI – Chữ số đầu và chữ số cuối 151 298 50.67%
336 DKSOPALIN1 – Số PALINDROM version 1 67 119 56.30%
337 DKSOPALIN2 – Số PALINDROM version 2 23 107 21.50%
338 DKSODEP – Số đẹp 61 141 43.26%
339 DKDIGINUM1 – Xếp số bằng que diêm version 1 28 167 16.77%
340 DKDIGINUM2 – Xếp số bằng que diêm version 2 15 34 44.12%
341 DKBINDEC – Bin to Dec 45 157 28.66%
342 DKDECBIN – Dec to Bin 40 126 31.75%
343 DKBINHEX – Bin to Hex 39 75 52.00%
344 DKHEXBIN – Hex to Bin 32 73 43.84%
345 DKDECHEX – Dec to Hex 40 58 68.97%
346 DKHEXDEC – Hex to Dec 26 51 50.98%
347 BANGNHAU1 – Số cặp bằng nhau version 1 44 69 63.77%
348 BANGNHAU2 – Số cặp bằng nhau version 2 51 172 29.65%
349 MAMAXMIN – Phần tử bé nhất và lớn nhất 35 84 41.67%
350 MAXCOUNT – Phần tử xuất hiện nhiều nhất 36 118 30.51%
351 MAGB – Đếm số nghịch thế 36 159 22.64%
353 MAFREQ2 – Bảng tần số 2 79 211 37.44%
356 ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố 110 411 26.76%
358 PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố 76 179 42.46%
359 CSL20171 - Đếm số chính phương 45 144 31.25%
360 CSL20172 - Bé học tiếng Anh 157 290 54.14%