Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
2132 STONES 0 0 -
1320 STOVE 1 3 33.33%
495 STPARA – Cuộc diễu hành đường phố 41 130 31.54%
490 STQUERY – Truy vấn với ngăn xếp 75 172 43.60%
679 STR 13 16 81.25%
1127 STR - Xâu ngắn nhất 0 0 -
374 STRFIXED – Chuẩn hóa xâu 85 227 37.44%
1157 STRING 0 55 0.00%
1069 STRING - Ghép xâu 2 5 40.00%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 44 80 55.00%
5057 STRONG - Mật khẩu mạnh 54 105 51.43%
491 STRPN – Chuyển biểu thức toán học sang RPN 33 91 36.26%
373 STRSPACE – Đếm khoảng trống 179 464 38.58%
197 STUDENTS - Tính điểm học sinh 130 215 60.47%
391 STUPATM - Máy rút tiền tự động (Khờ) 178 463 38.44%
470 STUPIDBIRD – Con chim ngu ngốc 36 56 64.29%
617 SUB 22 108 20.37%
873 SUBDIV - Chia hết 23 109 21.10%
1373 SUBKGCD - Ước dãy 9 17 52.94%
1309 SUBNUMS - Tổng các số con 7 9 77.78%
1445 SUBPERMUTE - Hoán vị thứ tự từ điển nhỏ nhất 19 43 44.19%
1222 SUBREP - Xâu lặp 14 24 58.33%
2308 SUBSEQ 5 18 27.78%
1289 SUBSEQ - Đoạn con 12 43 27.91%
1257 SUBSEQ - Min - Max - Length 14 61 22.95%