Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
210 ANGRY - Giáo sư nổi giận 87 157 55.41%
225 COUNTING1 - Đếm phân phối ver 1 87 214 40.65%
512 BITQSUM – Truy vấn tổng đoạn con 86 192 44.79%
680 SUBSTR – Khớp xâu 86 265 32.45%
218 PRIMECNT - Đếm số nguyên tố 86 226 38.05%
255 ZSUM - ZERO SUM 86 328 26.22%
245 SGAME - Trò chơi với dãy số 84 319 26.33%
563 CAYKHE - Ăn khế trả vàng 83 278 29.86%
322 MK23SOHOC – Đếm ước nguyên dương 83 175 47.43%
374 STRFIXED – Chuẩn hóa xâu 83 223 37.22%
341 BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân 82 225 36.44%
561 ABSCOUNT - Đếm xâu AB 81 91 89.01%
542 DISJOINTSET – Các tập rời nhau 80 139 57.55%
801 DMT - Số DMT 79 374 21.12%
331 MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất 79 169 46.75%
316 MK6SUM – Tính tổng version 4 78 258 30.23%
488 DPLIQ3 – Dãy con tăng dài nhất (Bản TB) 78 173 45.09%
592 CENTRE - Thành phố trung tâm 77 259 29.73%
474 DPMARKET – Hội trợ 77 242 31.82%
600 HEIGHT 76 339 22.42%
318 MK15SUM – Tính tổng version 6 74 258 28.68%
342 DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân 74 190 38.95%
200 KANGAROO - Bước nhảy KANGAROO 74 141 52.48%
501 HPUSHPOP – Thao tác với hàng đợi ưu tiên 74 308 24.03%
224 PAPER - Các tấm bìa 73 134 54.48%